HPV là một nhóm virus rất phổ biến, có thể lây truyền qua tiếp xúc thân mật ở vùng da và niêm mạc sinh dục. Phần lớn trường hợp nhiễm HPV không gây triệu chứng và được hệ miễn dịch kiểm soát sau một thời gian. Tuy nhiên, nhiễm dai dẳng một số chủng HPV nguy cơ cao có thể gây tổn thương tiền ung thư và nhiều loại ung thư.
Tiêm vaccine HPV kết hợp sàng lọc ung thư cổ tử cung đúng lịch là hai biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Hiểu đúng về HPV cũng giúp hạn chế tâm lý hoang mang, kỳ thị hoặc nghi ngờ không cần thiết trong các mối quan hệ.
HPV là gì?
HPV, viết tắt của Human Papillomavirus, là nhóm gồm hơn 200 loại virus có liên quan. Trong đó, một số loại lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc tình dục và có thể gây tổn thương tại cơ quan sinh dục, hậu môn, miệng hoặc vùng hầu họng.
HPV phổ biến đến mức phần lớn người có hoạt động tình dục sẽ tiếp xúc với ít nhất một chủng virus vào một thời điểm nào đó trong đời. Người nhiễm thường không biết mình mang virus vì không có biểu hiện rõ ràng.
Đa số trường hợp nhiễm HPV được hệ miễn dịch kiểm soát và tự hết mà không gây bệnh. Nguy cơ đáng chú ý xuất hiện khi HPV nguy cơ cao tồn tại kéo dài, làm tế bào biến đổi dần thành tổn thương tiền ung thư và ung thư. Quá trình này thường diễn ra trong nhiều năm chứ không xảy ra ngay sau khi nhiễm.

HPV (Human Papillomavirus) hay virus u nhú ở người
Các chủng HPV được phân loại như thế nào?
1. HPV nguy cơ thấp
Các chủng nguy cơ thấp hiếm khi gây ung thư nhưng có thể gây mụn cóc sinh dục, thường gọi là sùi mào gà. HPV 6 và HPV 11 là hai chủng thường liên quan đến phần lớn trường hợp mụn cóc sinh dục.
Tổn thương có thể xuất hiện dưới dạng nốt nhỏ, mềm, màu da hoặc hồng, mọc riêng lẻ hoặc thành cụm tại cơ quan sinh dục và hậu môn. Một số trường hợp không đau nhưng có thể gây ngứa, khó chịu hoặc ảnh hưởng đến tâm lý.
Mụn cóc có thể được điều trị, nhưng việc loại bỏ tổn thương không bảo đảm virus biến mất ngay khỏi cơ thể. Người bệnh nên được khám để xác định đúng tổn thương thay vì tự mua thuốc bôi.
2. HPV nguy cơ cao
Khoảng hơn 10 chủng HPV được xếp vào nhóm nguy cơ cao. HPV 16 và HPV 18 là hai chủng quan trọng nhất, gây khoảng 70% trường hợp ung thư cổ tử cung trên toàn cầu. Những chủng khác như 31, 33, 45, 52 và 58 cũng có thể gây tổn thương tiền ung thư.
Nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài có liên quan đến:
-
Ung thư cổ tử cung;
-
Ung thư âm hộ và âm đạo;
-
Ung thư hậu môn;
-
Ung thư dương vật;
-
Một số ung thư vùng hầu họng, đặc biệt ở amidan và đáy lưỡi.
Cần phân biệt ung thư hầu họng liên quan HPV với ung thư vòm họng. Đây là những vị trí giải phẫu khác nhau và HPV không được xem là nguyên nhân chính của ung thư vòm họng.
Gần như tất cả trường hợp ung thư cổ tử cung đều liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài. Tuy nhiên, nhiễm HPV không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư.
HPV lây truyền qua đường nào?
HPV lây chủ yếu qua tiếp xúc da hoặc niêm mạc trong hoạt động tình dục, bao gồm quan hệ qua đường âm đạo, hậu môn và miệng. Virus có thể lây ngay cả khi người mang virus không có triệu chứng hoặc không xuất hiện mụn cóc.
HPV cũng có thể lây qua tiếp xúc thân mật da kề da ở vùng sinh dục mà không cần giao hợp hoàn toàn. Do đó, bao cao su giúp giảm nguy cơ nhưng không bảo vệ tuyệt đối vì không che phủ toàn bộ vùng da có thể mang virus.
Lây truyền từ mẹ sang con trong lúc sinh có thể xảy ra nhưng hiếm gặp. Những tiếp xúc xã hội thông thường như bắt tay, ôm, ăn chung hoặc ngồi chung nhà vệ sinh không được xem là đường lây HPV sinh dục điển hình.
Phát hiện HPV không chứng minh người bệnh hoặc bạn tình vừa có quan hệ bên ngoài. Virus có thể tồn tại ở trạng thái không biểu hiện trong thời gian dài trước khi được phát hiện.

HPV lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn
Nhiễm HPV có dấu hiệu gì?
1. Phần lớn không có triệu chứng
Nhiễm HPV nguy cơ cao thường không gây đau, ngứa hoặc chảy máu ở giai đoạn đầu. Người bệnh có thể cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh nhưng vẫn mang virus và có khả năng truyền cho người khác.
Đây là lý do không thể dựa vào biểu hiện bên ngoài để kết luận một người có nhiễm HPV hay không.
2. Mụn cóc sinh dục
Mụn cóc sinh dục là biểu hiện phổ biến nhất của HPV nguy cơ thấp. Tổn thương có thể nhỏ và khó quan sát hoặc phát triển thành cụm. Khi thấy nốt bất thường ở vùng kín, nên khám chuyên khoa da liễu, phụ khoa hoặc nam khoa để phân biệt với u mềm lây, viêm nang lông và những bệnh khác.
3. Dấu hiệu cần đi khám
Tổn thương tiền ung thư thường không gây triệu chứng. Khi ung thư đã hình thành, người bệnh có thể gặp:
-
Chảy máu âm đạo sau quan hệ, giữa kỳ kinh hoặc sau mãn kinh;
-
Khí hư bất thường, đau vùng chậu hoặc đau khi quan hệ;
-
Đau họng, khàn tiếng, khó nuốt hoặc khối ở cổ kéo dài;
-
Chảy máu hậu môn, đau hoặc khối bất thường quanh hậu môn;
-
Tổn thương tại cơ quan sinh dục lâu lành.
Các dấu hiệu này không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư nhưng cần được thăm khám nếu kéo dài hoặc tiến triển.
Vaccine HPV phòng được những bệnh gì?
Vaccine giúp cơ thể tạo miễn dịch trước khi tiếp xúc với các chủng HPV có trong vaccine. Gardasil 9 bảo vệ trước chín chủng HPV gồm 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58, liên quan đến mụn cóc sinh dục cùng nhiều tổn thương tiền ung thư và ung thư.
Vaccine có hiệu quả cao nhất khi tiêm trước khi bắt đầu hoạt động tình dục. WHO ưu tiên tiêm HPV cho trẻ em gái từ 9–14 tuổi và khuyến khích mở rộng cho các nhóm khác khi nguồn lực cho phép. Vaccine cũng mang lại lợi ích cho nam giới vì giúp phòng mụn cóc sinh dục và những ung thư liên quan HPV.
Tại Việt Nam, Gardasil 9 được sử dụng cho nam và nữ trong độ tuổi được cơ quan quản lý phê duyệt, phổ biến là từ 9–45 tuổi. Tuy nhiên, việc vaccine được cấp phép đến 45 tuổi không đồng nghĩa tất cả người trong độ tuổi này đều có lợi ích giống nhau. Hiệu quả phòng ngừa thường cao hơn ở người trẻ và chưa tiếp xúc nhiều với HPV.
Lịch tiêm HPV
Lịch tiêm phụ thuộc vào tuổi bắt đầu, tình trạng miễn dịch và hướng dẫn của từng loại vaccine:
-
Người bắt đầu trước 15 tuổi thường áp dụng lịch hai liều;
-
Người bắt đầu từ 15 tuổi trở lên thường cần ba liều;
-
Người suy giảm miễn dịch có thể cần ba liều dù bắt đầu khi còn trẻ.
Khoảng cách giữa các liều cần tuân theo hướng dẫn tại cơ sở tiêm chủng. Không nên tự rút ngắn hoặc kéo dài lịch mà chưa được tư vấn.

Vắc-xin HPV đã được chứng minh là rất an toàn
Đã quan hệ hoặc đã nhiễm HPV có tiêm vaccine được không?
Người đã quan hệ tình dục vẫn có thể tiêm vaccine vì ít khả năng đã tiếp xúc với tất cả các chủng có trong vaccine. Tuy nhiên, vaccine có tác dụng phòng nhiễm mới, không loại bỏ HPV đang tồn tại và không điều trị mụn cóc hay tổn thương tiền ung thư đã hình thành.
Người từng xét nghiệm dương tính với một chủng HPV vẫn có thể được bảo vệ trước những chủng khác. Không cần xét nghiệm HPV trước tiêm vaccine trong phần lớn trường hợp, trừ khi bác sĩ có chỉ định riêng.
Với người từ 27–45 tuổi, lợi ích tiêm có thể khác nhau tùy tiền sử tiêm chủng, quan hệ và khả năng tiếp xúc HPV mới. Một số hướng dẫn quốc tế khuyến nghị quyết định dựa trên trao đổi giữa người tiêm và nhân viên y tế.
Vaccine HPV có an toàn không?
Vaccine HPV đã được sử dụng rộng rãi và tiếp tục được theo dõi về độ an toàn. Phản ứng thường gặp gồm đau, đỏ hoặc sưng tại vị trí tiêm, đau đầu, mệt mỏi và sốt nhẹ. Một số người có thể choáng sau tiêm, vì vậy nên ngồi theo dõi tại cơ sở tiêm chủng theo hướng dẫn.
Không có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy vaccine HPV gây vô sinh. Người từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với một liều vaccine hoặc thành phần vaccine cần thông báo cho bác sĩ. Việc tiêm thường được hoãn trong thai kỳ và tiếp tục sau sinh; tiêm nhầm khi chưa biết có thai thường không phải chỉ định chấm dứt thai kỳ.
Đã tiêm vaccine có cần sàng lọc cổ tử cung không?
Vẫn cần. Vaccine không bảo vệ trước mọi chủng HPV có khả năng gây ung thư và không điều trị nhiễm trùng đã có trước khi tiêm.
Các phương pháp sàng lọc gồm:
-
Xét nghiệm HPV nguy cơ cao;
-
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung, còn gọi là Pap;
-
Kết hợp HPV và tế bào học trong một số trường hợp.
WHO ưu tiên xét nghiệm HPV DNA làm phương pháp sàng lọc ban đầu khi hệ thống y tế có đủ điều kiện. Tuổi bắt đầu và khoảng cách xét nghiệm phụ thuộc hướng dẫn quốc gia, kết quả trước đó, tình trạng miễn dịch và tiền sử tổn thương cổ tử cung. Người nhiễm HIV hoặc có nguy cơ cao thường cần lịch sàng lọc riêng.
Xét nghiệm HPV cổ tử cung không phải xét nghiệm sàng lọc thường quy cho mọi vị trí trên cơ thể. Hiện cũng chưa có chương trình sàng lọc HPV đại trà giống nhau cho tất cả nam giới.
Những cách giúp giảm nguy cơ nhiễm HPV
Bên cạnh tiêm vaccine và sàng lọc, nguy cơ lây nhiễm có thể được giảm bằng cách:
-
Sử dụng bao cao su đúng cách;
-
Hạn chế số lượng bạn tình và duy trì mối quan hệ chung thủy;
-
Không hút thuốc vì thuốc lá làm tăng nguy cơ HPV tồn tại và tổn thương cổ tử cung tiến triển;
-
Đi khám khi xuất hiện mụn cóc hoặc tổn thương bất thường;
-
Tuân thủ lịch theo dõi khi xét nghiệm HPV dương tính.
Ăn uống đủ chất, ngủ đủ và vận động giúp duy trì sức khỏe chung nhưng không thể bảo đảm “đào thải HPV”. Không có thuốc, thực phẩm hoặc sản phẩm bổ sung nào được chứng minh có thể tự loại bỏ HPV khỏi cơ thể.
Kết luận
HPV là nhóm virus phổ biến, chủ yếu lây qua tiếp xúc thân mật ở vùng sinh dục. Phần lớn trường hợp nhiễm tự được cơ thể kiểm soát, nhưng một số chủng nguy cơ cao tồn tại kéo dài có thể gây tổn thương tiền ung thư và ung thư.
Biện pháp bảo vệ hiệu quả nhất là tiêm vaccine đúng thời điểm, quan hệ tình dục an toàn và thực hiện sàng lọc ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo. Người có kết quả HPV dương tính không nên quá hoảng sợ, nhưng cần theo dõi đúng lịch để phát hiện sớm những thay đổi bất thường.

