Nhiều người cho rằng mỗi năm nên thực hiện một gói khám “toàn diện”, gồm hàng loạt xét nghiệm, siêu âm và chẩn đoán hình ảnh để phát hiện mọi bệnh tiềm ẩn. Thực tế, khám sức khỏe định kỳ vẫn có giá trị, nhưng không có nghĩa người khỏe mạnh phải kiểm tra tất cả cơ quan mỗi năm.
Y học dự phòng hiện đại ưu tiên đánh giá nguy cơ cá nhân và thực hiện những biện pháp sàng lọc đã được chứng minh mang lại lợi ích. Điều quan trọng không phải làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt, mà là làm đúng xét nghiệm, đúng người và đúng thời điểm.
Khám tổng quát hằng năm có giúp sống lâu hơn không?
Tổng quan Cochrane năm 2019 đánh giá 17 thử nghiệm về khám sức khỏe tổng quát ở người trưởng thành không được lựa chọn dựa trên bệnh hoặc yếu tố nguy cơ. Phân tích 11 thử nghiệm với hơn 233.000 người cho thấy việc mời khám tổng quát ít hoặc không làm thay đổi nguy cơ tử vong chung. Kết quả tương tự được ghi nhận với tử vong do ung thư và bệnh tim mạch.
Điều này không có nghĩa việc gặp bác sĩ hoặc tầm soát bệnh là vô ích. Tổng quan trên chủ yếu đánh giá những chương trình kiểm tra nhiều bệnh, nhiều cơ quan cho người không có triệu chứng. Kết quả không phủ nhận lợi ích của các biện pháp sàng lọc đã được nghiên cứu riêng, chẳng hạn đo huyết áp, tầm soát ung thư cổ tử cung hoặc ung thư đại trực tràng.
Vì vậy, người khỏe mạnh không nhất thiết cần một gói xét nghiệm toàn thân giống nhau mỗi năm, nhưng vẫn cần được theo dõi và sàng lọc dựa trên tuổi, giới tính, tiền sử và nguy cơ cá nhân.

Khám sức khỏe định kỳ không đảm bảo bạn sẽ sống thọ hơn
Vì sao xét nghiệm càng nhiều chưa chắc càng tốt?
Bất kỳ xét nghiệm nào cũng có thể cho kết quả dương tính giả hoặc phát hiện một bất thường không bao giờ gây triệu chứng. Người khám sau đó có thể phải làm thêm xét nghiệm, chụp chiếu, nội soi hoặc sinh thiết để xác minh.
Việc phát hiện một bệnh hoặc tổn thương sẽ không gây hại trong suốt cuộc đời được gọi là chẩn đoán quá mức. Hậu quả có thể gồm lo lắng, tốn kém, tác dụng phụ của thủ thuật và điều trị không cần thiết. Ngay cả các chương trình sàng lọc có lợi cũng phải cân bằng với nguy cơ kết quả giả, thủ thuật tiếp theo và điều trị quá mức.
Do đó, không nên chọn xét nghiệm chỉ vì chúng nằm trong “gói cao cấp”. Mỗi xét nghiệm cần trả lời được ba câu hỏi:
-
Người này có nguy cơ mắc bệnh gì?
-
Kết quả xét nghiệm có làm thay đổi cách theo dõi hoặc điều trị không?
-
Lợi ích có lớn hơn nguy cơ và chi phí hay không?
Việc khám tổng quát có thể sẽ gây ra lo lắng không cần thiết
Giá trị thực sự của một lần khám dự phòng
Một buổi khám sức khỏe có ý nghĩa nên bắt đầu bằng việc trao đổi với bác sĩ, thay vì đi thẳng đến danh sách xét nghiệm. Nội dung thường bao gồm:
-
Đánh giá triệu chứng, tiền sử cá nhân và gia đình;
-
Đo huyết áp, cân nặng và xem xét nguy cơ tim mạch;
-
Rà soát thuốc đang dùng, hút thuốc, rượu bia, dinh dưỡng và vận động;
-
Đánh giá sức khỏe tinh thần và nguy cơ bệnh lây truyền;
-
Kiểm tra lịch tiêm chủng;
-
Chỉ định sàng lọc phù hợp.
Không có một tần suất khám chung cho tất cả mọi người. Người có bệnh mạn tính, đang dùng thuốc cần theo dõi, có tiền sử gia đình đặc biệt hoặc xuất hiện triệu chứng mới thường cần khám thường xuyên hơn người khỏe mạnh có nguy cơ thấp.
Những sàng lọc quan trọng nên trao đổi với bác sĩ
Các mốc dưới đây dựa trên khuyến nghị của USPSTF dành cho người không có triệu chứng và có nguy cơ trung bình tại Hoa Kỳ. Đây là khung tham khảo, không thay thế hướng dẫn tại Việt Nam hoặc chỉ định riêng của bác sĩ.
Đo huyết áp
Người từ 18 tuổi nên được sàng lọc tăng huyết áp. Nếu huyết áp đo tại cơ sở y tế cao, nên xác nhận bằng đo huyết áp tại nhà hoặc máy theo dõi huyết áp lưu động trước khi bắt đầu điều trị, trừ trường hợp cần xử trí ngay.
Ung thư vú
Phụ nữ có nguy cơ trung bình từ 40 đến 74 tuổi được khuyến nghị chụp nhũ ảnh hai năm một lần. Người có đột biến di truyền, từng xạ trị vùng ngực hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao cần kế hoạch sàng lọc riêng.
Ung thư cổ tử cung
Phụ nữ từ 21-29 tuổi thường được làm xét nghiệm tế bào học cổ tử cung mỗi ba năm.
Từ 30-65 tuổi có thể lựa chọn một trong các phương án:
-
Tế bào học cổ tử cung mỗi ba năm;
-
Xét nghiệm HPV nguy cơ cao mỗi năm năm;
-
Phối hợp HPV và tế bào học mỗi năm năm.
Người có tiền sử tổn thương tiền ung thư, ung thư cổ tử cung hoặc suy giảm miễn dịch cần lịch theo dõi riêng.
Ung thư đại trực tràng
Người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu sàng lọc từ 45 tuổi và tiếp tục đến 75 tuổi. Có thể lựa chọn xét nghiệm phân định kỳ, nội soi đại tràng hoặc những phương pháp phù hợp khác.
Từ 76-85 tuổi, quyết định sàng lọc cần dựa trên sức khỏe tổng thể, tiền sử kiểm tra trước đó và mong muốn của người bệnh.
Tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2
USPSTF khuyến nghị sàng lọc người từ 35-70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì. Người có tiền sử gia đình, từng mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc có những yếu tố nguy cơ khác có thể cần được kiểm tra sớm hơn theo đánh giá chuyên môn.
Ung thư phổi
Chụp CT ngực liều thấp hằng năm chỉ được khuyến nghị cho nhóm nguy cơ cao:
-
Từ 50-80 tuổi;
-
Có tiền sử hút thuốc từ 20 gói/năm trở lên;
-
Hiện vẫn hút thuốc hoặc đã bỏ trong vòng 15 năm.
X-quang phổi thông thường không thay thế được CT liều thấp trong chương trình sàng lọc ung thư phổi.
Loãng xương
Phụ nữ từ 65 tuổi nên được sàng lọc loãng xương. Phụ nữ đã mãn kinh dưới 65 tuổi có yếu tố nguy cơ cần được đánh giá nguy cơ trước khi quyết định đo mật độ xương.
Hiện bằng chứng chưa đủ để khuyến nghị sàng lọc thường quy cho tất cả nam giới không có triệu chứng.
HIV, viêm gan C và trầm cảm
USPSTF khuyến nghị xét nghiệm HIV cho người từ 15-65 tuổi và người ngoài độ tuổi này nếu có nguy cơ. Viêm gan C được khuyến nghị sàng lọc cho người từ 18-79 tuổi, thường một lần nếu không có nguy cơ tiếp diễn.
Sàng lọc trầm cảm cũng được khuyến nghị ở người trưởng thành, bao gồm phụ nữ mang thai, sau sinh và người cao tuổi, với điều kiện cơ sở y tế có khả năng đánh giá và hỗ trợ điều trị sau khi phát hiện nguy cơ.
Ai không nên chờ đến lịch khám định kỳ?
Khám dự phòng chủ yếu dành cho người chưa có triệu chứng. Cần đi khám sớm nếu xuất hiện:
-
Đau ngực, khó thở hoặc ngất;
-
Chảy máu bất thường;
-
Sụt cân không chủ ý;
-
Sốt kéo dài;
-
Xuất hiện khối bất thường;
-
Thay đổi đại tiện hoặc tiểu tiện;
-
Đau kéo dài hoặc triệu chứng mới gây lo lắng.
Người đang điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, bệnh thận, ung thư hoặc các bệnh mạn tính khác phải tái khám theo kế hoạch riêng, không áp dụng lịch của người khỏe mạnh.
Khám sức khỏe có cần nhịn ăn không?
Không phải mọi xét nghiệm máu đều yêu cầu nhịn ăn. Một số xét nghiệm đường huyết hoặc mỡ máu có thể cần nhịn, trong khi nhiều xét nghiệm khác không cần.

Xét nghiệm tổng quát hàng năm
Hãy hỏi cơ sở y tế trước ngày khám để được hướng dẫn chính xác. Không tự ý nhịn ăn quá lâu hoặc ngừng thuốc đang sử dụng nếu chưa có chỉ định.
Kết luận
Khám sức khỏe định kỳ vẫn có giá trị, nhưng không phải vì làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt. Gói kiểm tra toàn thân hằng năm cho mọi người khỏe mạnh chưa được chứng minh giúp giảm tử vong và có thể dẫn đến kết quả giả hoặc chẩn đoán quá mức.
Cách tiếp cận hợp lý là gặp bác sĩ để đánh giá nguy cơ, cập nhật tiêm chủng, điều chỉnh lối sống và thực hiện các sàng lọc phù hợp với độ tuổi. Người có triệu chứng, bệnh nền hoặc nguy cơ cao cần lịch theo dõi riêng thay vì chờ đến lần khám định kỳ tiếp theo.

