Đột quỵ là tình trạng cấp cứu xảy ra khi dòng máu đến một vùng não bị gián đoạn hoặc mạch máu trong não bị vỡ. Khi không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất, tế bào não có thể nhanh chóng bị tổn thương, làm tăng nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng lâu dài.
Khả năng hồi phục phụ thuộc nhiều vào thời điểm người bệnh được cấp cứu và điều trị. Vì vậy, mỗi người cần biết cách nhận diện dấu hiệu đột quỵ, gọi cấp cứu ngay và tránh những cách xử trí sai làm mất thời gian quý giá.
Đột quỵ là gì?
Đột quỵ thường được chia thành hai nhóm chính:
- Đột quỵ thiếu máu não
Đột quỵ thiếu máu não xảy ra khi cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc mạch máu cung cấp máu cho não. Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 87% số trường hợp theo dữ liệu của CDC.
- Đột quỵ xuất huyết não
Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu chảy vào hoặc xung quanh mô não. Máu tích tụ có thể làm tăng áp lực, gây tổn thương các tế bào não.
Hai loại đột quỵ có cách điều trị khác nhau. Vì vậy, người bệnh cần được chụp CT hoặc MRI để xác định nguyên nhân trước khi sử dụng thuốc hay thực hiện thủ thuật.

Cơn thiếu máu não thoáng qua có nguy hiểm không?
Cơn thiếu máu não thoáng qua, viết tắt là TIA, xảy ra khi dòng máu đến một vùng não bị gián đoạn tạm thời. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện giống đột quỵ như méo miệng, yếu tay chân hoặc nói khó, nhưng triệu chứng thường biến mất sau một thời gian ngắn.
TIA không nên được xem là một “cơn đột quỵ nhẹ” có thể theo dõi tại nhà. Đây vẫn là tình trạng cấp cứu vì người bệnh có nguy cơ cao xuất hiện đột quỵ thực sự sau đó. CDC cho biết nguy cơ đột quỵ trong vòng 90 ngày sau TIA có thể lên đến 17%, trong đó nguy cơ cao nhất tập trung ở tuần đầu tiên.
Ngay cả khi triệu chứng đã hết hoàn toàn, người bệnh vẫn cần đến bệnh viện để được kiểm tra nguyên nhân và điều trị phòng ngừa.
Ai có nguy cơ đột quỵ cao?
Đột quỵ có thể xảy ra ở mọi độ tuổi, nhưng nguy cơ tăng ở người có:
-
Tăng huyết áp;
-
Rung nhĩ hoặc các bệnh tim khác;
-
Đái tháo đường;
-
Rối loạn mỡ máu;
-
Hút thuốc lá;
-
Thừa cân, béo phì;
-
Ít vận động;
-
Uống nhiều rượu bia;
-
Tiền sử TIA hoặc đột quỵ;
-
Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, đột quỵ;
-
Tuổi cao.
Trong đó, tăng huyết áp là một yếu tố nguy cơ quan trọng và thường không gây triệu chứng rõ ràng. Rung nhĩ có thể tạo cục máu đông trong tim; cục máu đông sau đó di chuyển lên não và gây tắc mạch.

Nhận biết dấu hiệu đột quỵ bằng quy tắc FAST
Dấu hiệu đột quỵ thường xuất hiện đột ngột. Quy tắc FAST giúp ghi nhớ ba biểu hiện phổ biến và cách xử trí cần thiết.
F - Face: Khuôn mặt bị lệch
Yêu cầu người bệnh mỉm cười hoặc nhe răng. Một bên mặt có thể bị xệ xuống, miệng méo hoặc nụ cười mất cân đối.
A - Arms: Yếu hoặc tê một bên tay
Yêu cầu người bệnh nâng hai tay lên phía trước và giữ trong vài giây. Một tay có thể yếu, rơi xuống hoặc không thể nâng lên ngang với tay còn lại.
Tình trạng yếu hoặc tê cũng có thể xuất hiện ở chân, thường ảnh hưởng một bên cơ thể.
S - Speech: Nói khó
Người bệnh có thể nói đớ, nói không rõ lời, dùng từ sai, không hiểu câu hỏi hoặc không thể nhắc lại một câu đơn giản.
T - Time: Gọi cấp cứu ngay
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Không chờ xem triệu chứng có tự hết hay không.
Việc điều trị sớm có thể hạn chế tổn thương não và giảm nguy cơ tàn tật sau đột quỵ.

Những dấu hiệu đột quỵ khác cần chú ý
FAST giúp nhận biết nhiều trường hợp nhưng không bao quát tất cả triệu chứng. Người bệnh cũng có thể xuất hiện:
-
Đột ngột tê hoặc yếu mặt, tay hay chân, đặc biệt ở một bên cơ thể;
-
Đột ngột lú lẫn, khó hiểu lời nói hoặc khó diễn đạt;
-
Đột ngột nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực ở một hay hai mắt;
-
Đột ngột chóng mặt, đi loạng choạng, mất thăng bằng hoặc mất phối hợp động tác;
-
Đột ngột đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân;
-
Buồn nôn, nôn kèm đau đầu hoặc rối loạn thần kinh;
-
Khó nuốt hoặc giọng nói thay đổi đột ngột.
Các biểu hiện mất thăng bằng và thay đổi thị lực cũng là những dấu hiệu cảnh báo quan trọng, dù không nằm trong ba chữ cái đầu của FAST.
Không phải người bị đột quỵ cũng có đủ tất cả dấu hiệu. Chỉ cần xuất hiện một triệu chứng thần kinh bất thường khởi phát đột ngột cũng cần được xử trí như một trường hợp nghi ngờ đột quỵ.
Đột quỵ có dấu hiệu báo trước nhiều ngày không?
Không nên chờ các dấu hiệu “báo trước” vì phần lớn triệu chứng đột quỵ xuất hiện đột ngột. Đau đầu, chóng mặt hoặc tê thoáng qua có thể do nhiều nguyên nhân và không thể dự đoán chắc chắn một cơn đột quỵ sắp xảy ra.
Một số người có thể trải qua TIA trước đột quỵ. Tuy nhiên, TIA cũng khởi phát đột ngột và phải được cấp cứu ngay khi xuất hiện. Không có nguyên tắc rằng người bệnh sẽ luôn có dấu hiệu cảnh báo từ vài ngày trước.
Cần làm gì khi nghi ngờ đột quỵ?
Khi nhận thấy dấu hiệu đột quỵ, cần thực hiện ngay các bước sau:
Gọi cấp cứu 115
Thông báo rõ rằng người bệnh có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ. Xe cấp cứu có thể hỗ trợ ban đầu, thu thập thông tin và báo trước cho bệnh viện chuẩn bị tiếp nhận.
Ghi lại thời điểm khởi phát
Hãy nhớ hoặc ghi lại thời điểm người bệnh còn hoàn toàn bình thường gần nhất. Thông tin này rất quan trọng để bác sĩ đánh giá khả năng sử dụng các phương pháp tái thông mạch.
Nếu người bệnh thức dậy với triệu chứng, cần xác định thời điểm cuối cùng họ được nhìn thấy bình thường trước khi đi ngủ.
Đặt người bệnh ở tư thế an toàn
Để người bệnh nằm nghỉ, đầu và vai hơi nâng nếu còn tỉnh táo. Nới lỏng quần áo và theo dõi nhịp thở.
Nếu người bệnh bất tỉnh nhưng vẫn thở, đặt nằm nghiêng an toàn để hạn chế nguy cơ sặc. Nếu ngừng thở, cần hồi sức tim phổi khi người hỗ trợ đã được hướng dẫn kỹ năng này.
Không tự đưa thuốc
Không tự cho người bệnh uống aspirin, thuốc chống đông, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc truyền miệng. Aspirin có thể làm tình trạng chảy máu nặng hơn nếu người bệnh bị xuất huyết não.
Cũng không nên cho ăn, uống hoặc uống thuốc bằng đường miệng vì đột quỵ có thể gây rối loạn nuốt và làm người bệnh bị sặc.
Không cạo gió, chích máu hay xoa bóp
Những biện pháp này không làm tan cục máu đông và có thể khiến việc cấp cứu bị trì hoãn. Không nên để người bệnh tự đi lại, tự lái xe hoặc chờ người thân đến rồi mới đưa đi viện.
Làm thế nào để giảm nguy cơ đột quỵ?
Không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhưng có thể giảm đáng kể bằng cách:
-
Đo và kiểm soát huyết áp;
-
Điều trị đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và bệnh tim;
-
Không hút thuốc;
-
Hạn chế rượu bia;
-
Ăn nhiều rau, trái cây nguyên quả, đậu và ngũ cốc nguyên hạt;
-
Giảm thực phẩm quá mặn, đồ uống có đường và thịt chế biến;
-
Vận động thường xuyên phù hợp với sức khỏe;
-
Duy trì cân nặng hợp lý;
-
Dùng thuốc chống đông hoặc thuốc phòng ngừa khác đúng chỉ định;
-
Khám định kỳ khi có nhiều yếu tố nguy cơ.
Người mắc rung nhĩ không nên tự dùng aspirin hoặc thuốc chống đông. Loại thuốc và liều dùng phải được bác sĩ lựa chọn dựa trên nguy cơ đột quỵ và nguy cơ chảy máu.
Đột quỵ được điều trị như thế nào?
Tại bệnh viện, bác sĩ sẽ khám thần kinh, xét nghiệm và chụp hình ảnh não để phân biệt đột quỵ thiếu máu với xuất huyết não.
Với đột quỵ thiếu máu, một số bệnh nhân phù hợp có thể được điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối cơ học. Việc lựa chọn phụ thuộc thời điểm khởi phát, vị trí tắc mạch, kết quả chụp não và tình trạng sức khỏe.
Đột quỵ xuất huyết cần kiểm soát chảy máu, huyết áp và áp lực trong sọ; một số trường hợp có thể cần can thiệp ngoại khoa. Thuốc tiêu sợi huyết không được sử dụng cho xuất huyết não vì có thể khiến chảy máu nặng hơn.
Sau giai đoạn cấp cứu, người bệnh có thể cần vật lý trị liệu, phục hồi ngôn ngữ, tập nuốt và điều trị phòng ngừa tái phát.
Kết luận
Đột quỵ là tình trạng cấp cứu, thường biểu hiện bằng méo miệng, yếu một bên tay chân, nói khó, mất thăng bằng hoặc thay đổi thị lực xuất hiện đột ngột.
Hãy ghi nhớ quy tắc FAST: lệch mặt - yếu tay - nói khó - gọi cấp cứu ngay. Không chờ triệu chứng tự hết, không tự cho người bệnh uống thuốc và không áp dụng các phương pháp dân gian.
Ngay cả khi biểu hiện chỉ kéo dài vài phút rồi biến mất, đó vẫn có thể là cơn thiếu máu não thoáng qua. Được đánh giá và điều trị sớm có thể ngăn ngừa một cơn đột quỵ nghiêm trọng xảy ra sau đó.

