Phòng ngừa rối loạn nhịp tim: 7 biện pháp vàng bảo vệ trái tim khỏe mạnh

Rối loạn nhịp tim, hay loạn nhịp tim, là tình trạng hoạt động điện của tim bất thường khiến tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều. Một số rối loạn nhịp chỉ xuất hiện thoáng qua và ít nguy hiểm, nhưng một số loại có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim hoặc ngừng tim.

Không phải mọi trường hợp rối loạn nhịp tim đều có thể phòng ngừa. Tuổi tác, bệnh tim bẩm sinh, yếu tố di truyền hoặc tổn thương hệ thống dẫn truyền điện tim là những nguyên nhân khó thay đổi. Tuy nhiên, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt bệnh nền có thể giúp giảm nguy cơ xuất hiện hoặc làm nặng thêm một số dạng rối loạn nhịp.

Các biện pháp phòng tránh rối loạn nhịp tim

Các biện pháp phòng tránh rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp tim là gì?

Bình thường, nút xoang tạo ra tín hiệu điện và dẫn truyền qua tim theo một trình tự nhất định, giúp các buồng tim co bóp nhịp nhàng. Khi quá trình tạo hoặc dẫn truyền tín hiệu bị gián đoạn, tim có thể đập nhanh, chậm hoặc không đều.

Nhịp tim lúc nghỉ dưới 60 lần/phút hoặc trên 100 lần/phút chưa chắc là bệnh. Nhịp tim có thể chậm khi ngủ, ở người tập luyện thể thao thường xuyên hoặc người đang dùng một số thuốc. Ngược lại, tim có thể đập nhanh khi vận động, sốt, căng thẳng hoặc mất nước.

Để xác định có rối loạn nhịp hay không, bác sĩ cần đánh giá triệu chứng, hoàn cảnh xuất hiện và kết quả kiểm tra tim mạch.

 

Cần bảo vệ trái tim khoẻ mạnh

Cần bảo vệ trái tim khoẻ mạnh

Dấu hiệu rối loạn nhịp tim thường gặp

Một số người bị rối loạn nhịp nhưng không có biểu hiện rõ ràng. Bệnh có thể được phát hiện tình cờ khi đo mạch hoặc làm điện tâm đồ.

Khi có triệu chứng, người bệnh có thể gặp:

  • Tim đập nhanh, mạnh hoặc thình thịch;

  • Cảm giác tim bỏ nhịp, rung hoặc đập không đều;

  • Mệt mỏi, yếu sức;

  • Chóng mặt, choáng váng;

  • Khó thở;

  • Đổ mồ hôi bất thường;

  • Ngất hoặc gần ngất;

  • Đau, tức hoặc đè nặng ở ngực.

Hồi hộp không phải lúc nào cũng do bệnh tim. Tình trạng này còn có thể xuất hiện khi lo âu, mất ngủ, sốt, uống nhiều caffeine hoặc dùng một số loại thuốc.

Tuy nhiên, nếu tim đập bất thường tái diễn, kéo dài hoặc đi kèm đau ngực, khó thở, chóng mặt hay ngất, người bệnh nên đi khám. Trường hợp đau ngực dữ dội, khó thở rõ, tím tái, lú lẫn hoặc mất ý thức cần được cấp cứu ngay.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp có thể liên quan đến bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim, bệnh van tim, bệnh cơ tim hoặc bất thường tim bẩm sinh.

Ngoài ra, nguy cơ còn tăng ở người có các yếu tố sau:

  • Tăng huyết áp;

  • Đái tháo đường;

  • Rối loạn mỡ máu;

  • Cường giáp hoặc suy giáp;

  • Ngưng thở khi ngủ;

  • Mất nước hoặc rối loạn điện giải;

  • Béo phì;

  • Hút thuốc;

  • Uống nhiều rượu bia;

  • Sử dụng cocaine, methamphetamine hoặc chất kích thích;

  • Căng thẳng kéo dài;

  • Tiền sử gia đình có rối loạn nhịp, đột tử hoặc bệnh tim di truyền;

  • Sử dụng một số thuốc có thể ảnh hưởng đến nhịp tim.

Không phải ai có những yếu tố trên cũng mắc bệnh. Tuy nhiên, càng có nhiều yếu tố nguy cơ, việc kiểm tra và bảo vệ sức khỏe tim mạch càng cần được chú trọng.

7 cách giúp giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim

1. Ăn uống có lợi cho tim

Chế độ ăn lành mạnh không thể ngăn chặn hoàn toàn rối loạn nhịp, nhưng có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng và cholesterol.

Nên ưu tiên:

  • Rau xanh và trái cây nguyên quả;

  • Đậu và ngũ cốc nguyên hạt;

  • Cá, thịt nạc;

  • Các loại hạt;

  • Chất béo không bão hòa từ dầu ô liu, quả bơ và hạt.

Nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, thịt chế biến, món chiên rán, nước ngọt, đường bổ sung, chất béo bão hòa và thức ăn nhiều muối.

Kali và magie cần thiết cho hoạt động điện của tim, nhưng cả thiếu và thừa đều có thể gây rối loạn nhịp. Vì vậy, không nên tự uống viên kali hoặc magie để “ổn định nhịp tim”, nhất là khi mắc bệnh thận hoặc đang dùng thuốc tim mạch, thuốc huyết áp.

 

Chế độ ăn tăng cường rau xanh phòng ngừa rối loạn nhịp tim

Chế độ ăn tăng cường rau xanh phòng ngừa rối loạn nhịp tim

2. Vận động đều đặn

Vận động giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và tăng cường sức khỏe tim mạch.

Người trưởng thành nên hướng tới:

  • 150-300 phút vận động aerobic cường độ trung bình mỗi tuần; hoặc

  • 75-150 phút vận động cường độ mạnh;

  • Tập tăng cường cơ ít nhất 2 ngày mỗi tuần.

Các hoạt động phù hợp gồm đi bộ nhanh, bơi, đạp xe hoặc khiêu vũ. Người ít vận động nên bắt đầu nhẹ và tăng dần.

Người đã được chẩn đoán rối loạn nhịp vẫn có thể tập luyện trong nhiều trường hợp, nhưng cần hỏi bác sĩ về cường độ phù hợp. Nếu đang tập mà xuất hiện đau ngực, khó thở bất thường, chóng mặt hoặc gần ngất, cần dừng lại và đi khám.

3. Kiểm soát tốt bệnh nền

Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn tuyến giáp và béo phì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.

Người mắc bệnh nền cần:

  • Uống thuốc đúng chỉ định;

  • Tái khám đúng lịch;

  • Theo dõi huyết áp, đường huyết và mỡ máu;

  • Không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều thuốc.

Người ngủ ngáy lớn, thường xuyên ngưng thở khi ngủ, thức giấc vì nghẹt thở hoặc buồn ngủ quá mức vào ban ngày nên đi khám để đánh giá ngưng thở khi ngủ.

4. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia

Thuốc lá và thuốc lá điện tử có thể làm tăng nhịp tim, huyết áp và nguy cơ bệnh tim mạch. Bỏ thuốc là một trong những thay đổi quan trọng nhất để bảo vệ tim.

Uống nhiều rượu hoặc uống dồn nhiều ly trong một lần có thể kích hoạt một số rối loạn nhịp, đặc biệt là rung nhĩ. Không uống rượu là lựa chọn ít rủi ro nhất. Người đang uống nên giảm cả lượng và tần suất.

5. Sử dụng caffeine phù hợp

Cà phê không được chứng minh là nguyên nhân gây rối loạn nhịp ở tất cả mọi người. Tuy nhiên, độ nhạy với caffeine khác nhau ở từng người.

Nếu thường xuyên hồi hộp, run tay, mất ngủ hoặc tim đập nhanh sau khi uống cà phê, nên giảm lượng sử dụng. Cần thận trọng với nước tăng lực, caffeine cô đặc và việc dùng nhiều đồ uống chứa caffeine trong cùng một ngày.

6. Ngủ đủ và quản lý căng thẳng

Thiếu ngủ và căng thẳng có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, khiến nhịp tim và huyết áp tăng tạm thời.

Nên duy trì giờ ngủ ổn định, hạn chế caffeine vào cuối ngày và tránh sử dụng màn hình quá sát giờ ngủ. Đi bộ, thiền, yoga, hít thở chậm, nghe nhạc hoặc trò chuyện với người thân có thể giúp giảm căng thẳng.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi cơn hồi hộp đều do tâm lý. Nếu triệu chứng tái diễn nhiều lần, người bệnh vẫn cần được kiểm tra tim mạch.

 

Quản lý căng thẳng để ngừa rối loạn nhịp tim

Quản lý căng thẳng để ngừa rối loạn nhịp tim

7. Không tự dùng thuốc và thực phẩm bổ sung

Một số thuốc điều trị tim mạch, thuốc cảm, thuốc dị ứng, thuốc tâm thần hoặc thuốc kháng sinh có thể ảnh hưởng đến nhịp tim ở người nhạy cảm.

Không nên tự mua thuốc hoặc thực phẩm bổ sung được quảng cáo là “ổn định nhịp tim”. Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc đang dùng hoặc làm thay đổi nồng độ kali, magie trong máu.

Trước khi dùng thuốc không kê đơn hoặc thực phẩm bổ sung, người có bệnh tim nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Có cần tầm soát rối loạn nhịp tim định kỳ?

Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và các bệnh nền liên quan. Tuy nhiên, không phải người khỏe mạnh, không có triệu chứng nào cũng cần điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc đeo máy theo dõi nhịp tim định kỳ.

Tùy triệu chứng và nguy cơ cá nhân, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Điện tâm đồ;

  • Holter điện tim;

  • Máy ghi biến cố;

  • Siêu âm tim;

  • Xét nghiệm tuyến giáp và điện giải.

Người thường xuyên hồi hộp nên ghi lại thời điểm xuất hiện, thời gian kéo dài, hoạt động đang thực hiện và triệu chứng đi kèm để hỗ trợ quá trình chẩn đoán.

Kết luận

Không phải tất cả rối loạn nhịp tim đều nguy hiểm hoặc có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, ăn uống lành mạnh, vận động đều đặn, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, ngủ đủ và kiểm soát tốt bệnh nền có thể giúp giảm nhiều yếu tố nguy cơ.

Khi tim đập bất thường tái diễn hoặc đi kèm đau ngực, khó thở, chóng mặt hay ngất, người bệnh cần đi khám thay vì tự dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung. Xác định đúng loại rối loạn nhịp là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp theo dõi và điều trị phù hợp.

0985.264.269