Thiếu máu do thiếu sắt là gì?

Thiếu máu do thiếu sắt xảy ra khi cơ thể không có đủ sắt để tạo hemoglobin – protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy đến các mô. Khi hemoglobin giảm, người bệnh có thể mệt mỏi, chóng mặt, khó thở, hồi hộp và giảm khả năng tập trung.

Đây là dạng thiếu máu phổ biến, thường liên quan đến mất máu, nhu cầu sắt tăng, chế độ ăn thiếu sắt hoặc cơ thể hấp thu sắt kém. Tuy nhiên, không nên tự uống viên sắt chỉ vì thấy mệt. Người bệnh cần xét nghiệm để xác định tình trạng thiếu sắt và tìm nguyên nhân, tránh bỏ sót rong kinh, xuất huyết tiêu hóa hoặc bệnh lý hấp thu.

Thiếu máu do thiếu sắt là gì?

Sắt là nguyên liệu quan trọng để cơ thể sản xuất hemoglobin. Khi lượng sắt dự trữ giảm dần, quá trình tạo hemoglobin bị ảnh hưởng. Nếu kéo dài, nồng độ hemoglobin sẽ giảm và dẫn đến thiếu máu.

Cần phân biệt:

  • Thiếu sắt: kho dự trữ sắt đã giảm nhưng hemoglobin có thể vẫn bình thường.

  • Thiếu máu do thiếu sắt: thiếu sắt đã làm hemoglobin giảm dưới ngưỡng bình thường.

Vì vậy, một người có ferritin thấp chưa chắc đã thiếu máu, nhưng vẫn cần được đánh giá nguyên nhân và theo dõi phù hợp.

 

Thiếu máu

Dấu hiệu thiếu máu do thiếu sắt

Giai đoạn đầu có thể chưa xuất hiện triệu chứng rõ. Khi thiếu máu tiến triển, người bệnh có thể gặp:

  • Mệt mỏi, yếu sức, thiếu năng lượng;

  • Da, môi hoặc niêm mạc nhợt nhạt;

  • Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt;

  • Khó thở khi leo cầu thang hoặc vận động;

  • Tim đập nhanh, hồi hộp;

  • Khó tập trung, giảm hiệu suất học tập và làm việc;

  • Lạnh tay chân;

  • Móng giòn, dễ gãy hoặc lõm;

  • Rụng tóc, đau hoặc viêm lưỡi;

  • Thèm nhai đá lạnh, đất hoặc những thứ không phải thực phẩm.

Khi thiếu máu nặng, người bệnh có thể khó thở cả lúc nghỉ, đau ngực hoặc kiệt sức. Tuy nhiên, những biểu hiện trên cũng gặp trong nhiều bệnh khác nên không thể tự chẩn đoán thiếu sắt chỉ dựa vào triệu chứng.

Nguyên nhân gây thiếu máu do thiếu sắt

nguyên nhân thiếu máu do thiếu sắt

1. Mất máu kéo dài

Mất máu là nguyên nhân thường gặp nhất vì cơ thể cũng mất sắt theo lượng máu bị thất thoát.

Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, kinh nguyệt nhiều hoặc kéo dài có thể khiến kho sắt cạn dần. U xơ tử cung, lạc nội mạc trong cơ tử cung, polyp hoặc rối loạn đông máu đều có thể gây mất máu nhiều trong kỳ kinh.

Mất máu đường tiêu hóa có thể liên quan đến:

  • Viêm hoặc loét dạ dày – tá tràng;

  • Polyp hoặc ung thư đường tiêu hóa;

  • Bệnh viêm ruột;

  • Trĩ chảy máu kéo dài;

  • Sử dụng aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid thường xuyên;

  • Nhiễm ký sinh trùng ở một số khu vực.

Hiến máu thường xuyên, chấn thương, phẫu thuật hoặc chảy máu đường tiết niệu cũng có thể gây thiếu sắt.

Đặc biệt, nam giới trưởng thành và phụ nữ đã mãn kinh bị thiếu máu do thiếu sắt thường cần được kiểm tra nguyên nhân mất máu, nhất là tại đường tiêu hóa, thay vì chỉ uống sắt kéo dài.

2. Nhu cầu sắt tăng

Nhu cầu sắt tăng trong thai kỳ, tuổi dậy thì và các giai đoạn trẻ phát triển nhanh. Nếu khẩu phần ăn không đáp ứng đủ, dự trữ sắt có thể giảm.

Trong thai kỳ, cơ thể cần thêm sắt để tăng thể tích máu và hỗ trợ thai nhi phát triển. Thiếu máu do thiếu sắt ở thai phụ có thể liên quan đến nguy cơ sinh non hoặc trẻ nhẹ cân nên cần được theo dõi và bổ sung đúng hướng dẫn.

3. Chế độ ăn thiếu sắt

Người ăn quá ít thịt, cá, trứng, đậu hoặc thực phẩm tăng cường sắt có thể không đáp ứng đủ nhu cầu. Nguy cơ cao hơn ở người ăn kiêng quá mức, ăn uống đơn điệu hoặc tổng lượng thức ăn quá ít.

Người ăn chay vẫn có thể nhận đủ sắt, nhưng cần lựa chọn thực phẩm hợp lý vì sắt từ thực vật thường được hấp thu kém hơn sắt heme trong thực phẩm động vật.

4. Hấp thu sắt kém

Sắt được hấp thu chủ yếu ở phần đầu ruột non. Bệnh celiac, bệnh Crohn, bệnh viêm ruột hoặc phẫu thuật dạ dày – ruột có thể làm giảm khả năng hấp thu.

Một số bệnh tiêu hóa vừa gây giảm hấp thu, vừa gây mất máu hoặc viêm mạn tính nên thiếu máu có thể xuất phát từ nhiều cơ chế cùng lúc.

5. Tập luyện sức bền

Vận động viên chạy đường dài hoặc tập sức bền có thể có nguy cơ thiếu sắt cao hơn do nhu cầu tăng, khẩu phần chưa đủ, mất sắt qua mồ hôi, chảy máu tiêu hóa vi thể hoặc phá hủy hồng cầu do bàn chân va chạm lặp lại.

Tập luyện không đồng nghĩa chắc chắn bị thiếu sắt. Việc bổ sung chỉ nên thực hiện sau khi có xét nghiệm và tư vấn chuyên môn.

Bệnh thận và viêm mạn tính có phải thiếu sắt không?

Không phải mọi trường hợp thiếu máu kèm sắt huyết thanh thấp đều là thiếu máu do thiếu sắt.

Bệnh thận mạn có thể gây thiếu máu do cơ thể giảm sản xuất erythropoietin – hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu. Các bệnh viêm mạn tính có thể khiến sắt bị giữ lại trong kho dự trữ và khó được huy động để tạo máu.

Những tình trạng này có thể cùng tồn tại với thiếu sắt nhưng cần cách đánh giá và điều trị khác. Vì vậy, không nên chỉ nhìn một chỉ số sắt huyết thanh thấp rồi tự mua viên sắt.

Chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt

Bác sĩ thường kết hợp triệu chứng, tiền sử, chế độ ăn và các xét nghiệm.

Công thức máu

Xét nghiệm công thức máu giúp đánh giá:

  • Hemoglobin và hematocrit;

  • Số lượng hồng cầu;

  • MCV – kích thước trung bình của hồng cầu;

  • MCH – lượng hemoglobin trung bình trong hồng cầu;

  • RDW – mức độ khác nhau về kích thước hồng cầu.

Thiếu máu do thiếu sắt thường khiến hồng cầu nhỏ và nhạt màu, nhưng ở giai đoạn sớm các chỉ số này có thể chưa thay đổi rõ.

Ferritin và xét nghiệm sắt

Ferritin phản ánh lượng sắt dự trữ. Ferritin thấp là dấu hiệu quan trọng gợi ý thiếu sắt. Tuy nhiên, ferritin có thể tăng khi cơ thể bị viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh gan nên kết quả bình thường không phải lúc nào cũng loại trừ thiếu sắt.

Bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Sắt huyết thanh;

  • Transferrin hoặc tổng khả năng gắn sắt;

  • Độ bão hòa transferrin;

  • CRP hoặc chỉ số viêm.

Không thể chẩn đoán thiếu sắt chỉ dựa vào một kết quả sắt huyết thanh vì chỉ số này thay đổi theo bữa ăn, thời điểm lấy máu và tình trạng viêm.

Sau khi xác định thiếu máu do thiếu sắt, cần tìm nguyên nhân. Tùy trường hợp, người bệnh có thể được khám phụ khoa, xét nghiệm phân, nội soi tiêu hóa hoặc kiểm tra khả năng hấp thu.

Ăn gì để hỗ trợ bổ sung sắt?

thực phẩm chứa sắt

Nguồn sắt heme dễ hấp thu gồm thịt bò, thịt nạc, cá, hải sản và thịt gia cầm.

Nguồn sắt thực vật gồm:

  • Đậu nành, đậu lăng, đậu xanh, đậu đen;

  • Đậu hũ;

  • Hạt mè, hạt bí;

  • Rau lá xanh;

  • Ngũ cốc ăn sáng tăng cường sắt.

Ăn thực phẩm giàu vitamin C như ổi, cam, kiwi, cà chua hoặc ớt chuông cùng bữa có thể hỗ trợ hấp thu sắt thực vật. Ngược lại, trà và cà phê dùng sát bữa ăn hoặc sát thời điểm uống viên sắt có thể làm giảm hấp thu.

Chế độ ăn giàu sắt có vai trò hỗ trợ, nhưng thường không thể thay thế viên sắt khi đã thiếu máu rõ.

Nhu cầu sắt mỗi ngày

Nhu cầu tham khảo ở người khỏe mạnh:

Nhóm đối tượng

Nhu cầu sắt mỗi ngày

Trẻ 1–3 tuổi

7 mg

Trẻ 4–8 tuổi

10 mg

Trẻ 9–13 tuổi

8 mg

Nam 14–18 tuổi

11 mg

Nữ 14–18 tuổi

15 mg

Nam 19–50 tuổi

8 mg

Nữ 19–50 tuổi

18 mg

Người từ 51 tuổi

8 mg

Phụ nữ mang thai

27 mg

Phụ nữ cho con bú 19–50 tuổi

9 mg

Đây là nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày, không phải liều viên sắt điều trị.

Điều trị thiếu máu do thiếu sắt

Điều trị nguyên nhân

Bổ sung sắt sẽ không mang lại hiệu quả lâu dài nếu tình trạng mất máu vẫn tiếp diễn. Người bệnh có thể cần điều trị rong kinh, viêm loét đường tiêu hóa, bệnh celiac, bệnh viêm ruột hoặc nguồn chảy máu khác.

Sắt đường uống

Viên sắt thường là lựa chọn đầu tiên. Liều lượng và lịch uống phụ thuộc mức độ thiếu máu, loại chế phẩm và khả năng dung nạp.

Sắt uống có thể gây buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc phân sẫm màu. Không nên tự tăng liều vì thừa sắt cũng có thể gây hại, đặc biệt nguy hiểm với trẻ nhỏ.

Hemoglobin thường được kiểm tra lại để đánh giá đáp ứng. Sau khi hemoglobin bình thường, người bệnh có thể vẫn cần bổ sung thêm một thời gian để phục hồi kho dự trữ sắt.

Sắt truyền tĩnh mạch

Sắt tĩnh mạch có thể được cân nhắc khi người bệnh:

  • Không dung nạp sắt uống;

  • Hấp thu sắt kém;

  • Không đáp ứng với sắt uống;

  • Mất máu đang tiếp diễn;

  • Mắc một số bệnh thận hoặc bệnh viêm ruột;

  • Cần bổ sung sắt nhanh theo đánh giá của bác sĩ.

Việc truyền sắt phải được thực hiện tại cơ sở y tế.

Truyền hồng cầu

Truyền máu không phải phương pháp thông thường để bổ sung sắt. Biện pháp này chỉ được cân nhắc khi thiếu máu rất nặng, mất ổn định tuần hoàn hoặc có dấu hiệu thiếu oxy nghiêm trọng.

Sau truyền máu, nguyên nhân thiếu máu vẫn phải được điều trị và người bệnh có thể vẫn cần bổ sung sắt.

trị thiếu máu

 

Khi nào cần đi khám?

Nên đi khám nếu mệt mỏi, nhợt nhạt, hồi hộp hoặc khó thở kéo dài; kinh nguyệt quá nhiều; có máu trong phân, phân đen, đau bụng hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Người đã uống sắt nhưng không cải thiện cũng cần được đánh giá lại vì có thể hấp thu kém, mất máu tiếp diễn hoặc nguyên nhân thiếu máu không phải do thiếu sắt.

Kết luận

Thiếu máu do thiếu sắt xảy ra khi cơ thể không có đủ sắt để tạo hemoglobin. Nguyên nhân thường gặp gồm kinh nguyệt nhiều, mất máu đường tiêu hóa, thai kỳ, chế độ ăn thiếu sắt và giảm hấp thu.

Chẩn đoán không thể chỉ dựa vào cảm giác mệt hoặc một kết quả sắt huyết thanh thấp. Người bệnh cần được làm công thức máu, ferritin và các xét nghiệm phù hợp, đồng thời tìm nguyên nhân gây thiếu sắt.

Viên sắt có thể giúp phục hồi hemoglobin và kho dự trữ, nhưng không nên tự sử dụng kéo dài. Điều trị đúng nguyên nhân, ăn uống đầy đủ và theo dõi đáp ứng mới là cách hạn chế thiếu máu tái phát

0985.264.269