Vi khuẩn HP có thể được tiệt trừ bằng phác đồ phối hợp thuốc phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào tình trạng kháng kháng sinh, tiền sử dùng thuốc và mức độ tuân thủ của người bệnh. Sau khi kết thúc liệu trình, người bệnh cần làm xét nghiệm kiểm tra để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.
Việc điều trị đúng không chỉ giúp làm lành viêm loét dạ dày - tá tràng mà còn góp phần giảm nguy cơ tái phát loét và ung thư dạ dày về lâu dài.
Vi khuẩn HP là gì?
HP, tên đầy đủ là Helicobacter pylori, là vi khuẩn có hình xoắn, thường cư trú trong lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn tiết enzyme urease để tạo môi trường thuận lợi hơn cho sự tồn tại trong dạ dày.
Nhiễm HP rất phổ biến trên thế giới. Nhiều người mang vi khuẩn nhưng không có triệu chứng trong thời gian dài. Ở một số trường hợp, nhiễm HP kéo dài có thể gây viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày - tá tràng hoặc một số biến đổi tiền ung thư.

Helicobacter pylori (HP) là một loại vi khuẩn Gram âm
Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế thuộc WHO xếp HP vào nhóm tác nhân gây ung thư ở người. Vi khuẩn có liên quan rõ ràng đến ung thư dạ dày không thuộc vùng tâm vị và u lympho MALT ở dạ dày. Dù vậy, phần lớn người nhiễm HP không phát triển thành ung thư; nguy cơ còn chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm vi khuẩn, cơ địa, chế độ ăn, hút thuốc và tổn thương niêm mạc đã có.
Vi khuẩn HP có thể được tiêu diệt hoàn toàn không?
Câu trả lời là có thể. Trong chuyên môn, bác sĩ thường dùng thuật ngữ tiệt trừ HP để chỉ việc điều trị thành công và không còn phát hiện vi khuẩn bằng xét nghiệm phù hợp sau liệu trình.
Tuy nhiên, việc hết đau bụng, ợ hơi hoặc khó tiêu chưa đủ để kết luận HP đã được loại bỏ. Thuốc giảm axit có thể làm triệu chứng cải thiện dù vi khuẩn vẫn còn. Ngược lại, một số người vẫn khó chịu sau khi đã tiệt trừ HP do viêm dạ dày cần thời gian hồi phục hoặc có thêm rối loạn tiêu hóa khác.
Vì vậy, tất cả người đã điều trị HP nên thực hiện xét nghiệm kiểm tra kết quả theo hướng dẫn chuyên môn.
Xét nghiệm nào xác nhận đã hết HP?
Hai phương pháp không xâm lấn thường được sử dụng là:
-
Xét nghiệm hơi thở urê
-
Xét nghiệm kháng nguyên HP trong phân.
Nội soi kèm sinh thiết có thể được chỉ định nếu người bệnh cần đánh giá vết loét, tổn thương niêm mạc, dấu hiệu cảnh báo hoặc nguy cơ ung thư dạ dày.
Thời điểm kiểm tra rất quan trọng. Theo hướng dẫn của Trường môn Tiêu hóa Hoa Kỳ năm 2024, xét nghiệm xác nhận tiệt trừ nên được thực hiện ít nhất 4 tuần sau khi hoàn thành kháng sinh. Người bệnh cần ngừng thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc ức chế axit cạnh tranh kali ít nhất 2 tuần, đồng thời ngừng kháng sinh và bismuth ít nhất 4 tuần trước xét nghiệm để hạn chế âm tính giả. Trong thời gian ngừng thuốc giảm axit, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc kháng thụ thể H2 hoặc thuốc trung hòa axit khi phù hợp.
Xét nghiệm máu tìm kháng thể HP không phù hợp để kiểm tra kết quả điều trị vì kháng thể có thể còn dương tính nhiều tháng, thậm chí lâu hơn sau khi vi khuẩn đã được tiệt trừ.
Điều trị HP hiện nay như thế nào?
Điều trị HP thường kéo dài khoảng 14 ngày và kết hợp:
-
Thuốc ức chế axit dạ dày;
-
Hai hoặc nhiều thuốc kháng khuẩn;
-
Bismuth trong một số phác đồ.
Việc giảm axit giúp niêm mạc có điều kiện hồi phục và hỗ trợ kháng sinh hoạt động hiệu quả hơn.
Phác đồ bốn thuốc có bismuth
Phác đồ thường kết hợp thuốc ức chế bơm proton, bismuth, tetracycline và metronidazole. Hướng dẫn ACG 2024 ưu tiên phác đồ bốn thuốc có bismuth tối ưu trong 14 ngày cho nhiều người chưa từng điều trị hoặc đã thất bại với phác đồ chứa clarithromycin.
Phác đồ chứa clarithromycin
Phác đồ ba thuốc gồm thuốc ức chế axit, amoxicillin và clarithromycin từng được dùng rộng rãi. Tuy nhiên, hiệu quả có thể giảm mạnh khi vi khuẩn kháng clarithromycin.
Các hướng dẫn mới khuyến cáo không sử dụng phác đồ chứa clarithromycin hoặc levofloxacin theo kinh nghiệm, trừ khi đã chứng minh vi khuẩn còn nhạy với thuốc. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận mức kháng clarithromycin và metronidazole cao, vì vậy bác sĩ cần cân nhắc phác đồ dựa trên tiền sử dùng kháng sinh và dữ liệu kháng thuốc tại địa phương.
Phác đồ chứa vonoprazan
Vonoprazan là thuốc ức chế axit cạnh tranh kali, có khả năng kiểm soát axit mạnh và ổn định. Một số phác đồ kết hợp vonoprazan với amoxicillin hoặc thêm clarithromycin đã được phê duyệt tại Hoa Kỳ để điều trị HP ở người lớn. Việc sử dụng tại Việt Nam phụ thuộc vào thuốc được lưu hành, tình trạng người bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Không nên tự mua kháng sinh hoặc dùng lại toa thuốc cũ. Phác đồ cứu vãn sau thất bại cần khác với liệu trình trước và có thể phải dựa trên xét nghiệm độ nhạy kháng sinh.

Vai trò của PPI và Bismuth
Vì sao điều trị HP có thể thất bại?
Vi khuẩn kháng thuốc
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất. Nếu HP kháng một hoặc nhiều kháng sinh trong phác đồ, khả năng tiệt trừ sẽ giảm.
Uống thuốc không đủ liều hoặc không đúng giờ
Phác đồ HP thường có nhiều viên và nhiều thời điểm uống trong ngày. Việc quên liều, tự giảm thuốc hoặc ngừng sớm khi vừa hết đau có thể khiến vi khuẩn còn tồn tại và làm tăng nguy cơ kháng thuốc. NIDDK lưu ý người bệnh cần hoàn thành đầy đủ liệu trình vì dừng sớm có thể để lại vi khuẩn trong dạ dày.
Đã dùng kháng sinh tương tự trước đây
Tiền sử sử dụng macrolide như clarithromycin hoặc azithromycin, fluoroquinolone như levofloxacin và các kháng sinh khác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ những thuốc đã dùng trước đó, kể cả để điều trị bệnh hô hấp hay tiết niệu.
Hút thuốc và sử dụng thuốc không đúng hướng dẫn
Hút thuốc có thể làm chậm lành vết loét. Một số thuốc cần uống trước ăn, sau ăn hoặc cách các thuốc khác một khoảng nhất định. Dùng sai thời điểm có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ.
Tác dụng phụ thường gặp khi điều trị
Trong quá trình uống thuốc, người bệnh có thể gặp:
-
Buồn nôn, đầy bụng hoặc khó chịu vùng thượng vị;
-
Tiêu chảy hoặc táo bón;
-
Vị kim loại hoặc đắng miệng;
-
Đau đầu;
-
Phân hoặc lưỡi chuyển màu sẫm khi dùng bismuth.
Phân đen do bismuth thường là tác dụng tạm thời. Tuy nhiên, phân đen như hắc ín kèm choáng, mệt lả, nôn ra máu hoặc đau bụng dữ dội có thể là dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa và cần được cấp cứu.
Người bệnh cũng cần liên hệ bác sĩ khi phát ban lan rộng, sưng môi mặt, khó thở, nôn liên tục hoặc tiêu chảy nặng. Không nên tự ý bỏ cả phác đồ khi chỉ gặp khó chịu nhẹ; bác sĩ có thể hướng dẫn cách uống hoặc điều chỉnh thuốc phù hợp.
HP có thể quay trở lại sau điều trị không?

Nhiễm HP vẫn có thể tái phát
Sau khi xét nghiệm xác nhận âm tính, HP vẫn có thể xuất hiện lại theo hai cơ chế:
-
Tái phát: Vi khuẩn ban đầu chưa được loại bỏ hoàn toàn và phát triển trở lại, thường xảy ra tương đối sớm.
-
Tái nhiễm: Người bệnh nhiễm lại HP sau khi đã tiệt trừ thành công.
Đường lây truyền HP chưa được hiểu hoàn toàn, nhưng vi khuẩn có thể liên quan đến tiếp xúc miệng - miệng hoặc phân - miệng. Nguy cơ nhiễm lại chịu ảnh hưởng bởi điều kiện sinh hoạt, nguồn nước, vệ sinh và tỷ lệ nhiễm trong cộng đồng.
Làm gì để hạn chế tái nhiễm HP?
Những biện pháp thực tế gồm:
-
Rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh và trước khi chế biến, ăn uống;
-
Sử dụng nước sạch và thực phẩm được chế biến hợp vệ sinh;
-
Không dùng chung bàn chải đánh răng;
-
Vệ sinh dụng cụ ăn uống;
-
Khám và xét nghiệm theo chỉ định khi thành viên gia đình có nguy cơ cao hoặc có bệnh lý dạ dày liên quan HP.
Hiện chưa có chế độ ăn nào có thể thay thế kháng sinh để tiệt trừ HP. Sữa chua, nghệ, trà xanh, mật ong hoặc mầm bông cải có thể là thực phẩm trong khẩu phần thông thường, nhưng không nên được xem là thuốc diệt HP. NIDDK cũng cho biết không có chế độ ăn đặc hiệu nào được chứng minh có thể điều trị hoặc phòng ngừa loét dạ dày.
Người bệnh chỉ cần hạn chế món cay, chua, cà phê hoặc rượu bia khi chúng làm triệu chứng tăng lên; không nhất thiết phải kiêng tuyệt đối mọi thực phẩm trong suốt quá trình điều trị.
Khi nào người nhiễm HP cần đi khám sớm?
Cần đi khám khi có đau thượng vị kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc dùng thuốc dạ dày nhưng không cải thiện. Đặc biệt, nên được đánh giá sớm nếu xuất hiện:
-
Nôn ra máu hoặc phân đen;
-
Sụt cân không chủ ý;
-
Nuốt nghẹn;
-
Nôn kéo dài;
-
Thiếu máu;
-
Đau bụng dữ dội;
-
Chán ăn hoặc nhanh no tăng dần;
-
Tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày.
Bác sĩ sẽ quyết định xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm phân hay nội soi dựa trên tuổi, triệu chứng, tiền sử bệnh và nguy cơ cá nhân.
Kết luận
Vi khuẩn HP có thể được tiệt trừ bằng phác đồ phối hợp thuốc phù hợp, nhưng người bệnh cần uống đủ liều, đúng giờ và không tự ý dùng kháng sinh. Do tình trạng kháng thuốc ngày càng phổ biến, phác đồ phải được lựa chọn dựa trên tiền sử điều trị và hướng dẫn chuyên môn.
Sau liệu trình, cần xét nghiệm xác nhận đã hết HP, thay vì chỉ dựa vào việc triệu chứng giảm. Điều trị thành công giúp làm lành vết loét, hạn chế tái phát và góp phần giảm nguy cơ ung thư dạ dày, nhưng người bệnh vẫn cần theo dõi nếu đã có teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc tổn thương tiền ung thư.

